launching pad
/'lɔ:ntʃiɳ'pæd/ Cách viết khác : (launching_ramp) /'lɔ:ntʃiɳ'ræmp/ (launch_pad) /'lɔ:
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệ phóng: Một cấu trúc hoặc nền tảng cố định được sử dụng để hỗ trợ và phóng tên lửa, tàu vũ trụ hoặc các phương tiện khác vào không gian.
- Bàn đạp, điểm khởi đầu: (Nghĩa ẩn dụ) Một tình huống, sự kiện hoặc nơi chốn cung cấp cơ hội để bắt đầu một hoạt động, sự nghiệp hoặc giai đoạn mới một cách mạnh mẽ và thành công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The rocket stood upright on the launching pad. (Tên lửa đứng thẳng trên bệ phóng.)
- Engineers conducted final checks before the launch from the pad. (Các kỹ sư thực hiện kiểm tra cuối cùng trước khi phóng từ bệ.)
Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- Her first successful project served as a launching pad for her career. (Dự án thành công đầu tiên của cô ấy đã trở thành bàn đạp cho sự nghiệp của cô.)
- The small business grant was the launching pad he needed to start his company. (Khoản tài trợ doanh nghiệp nhỏ là điểm khởi đầu anh ấy cần để thành lập công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a launching pad for something": đóng vai trò là bàn đạp/bệ phóng cho cái gì đó.
- The internship served as a perfect launching pad for his future in finance. (Kỳ thực tập đã đóng vai trò là bàn đạp hoàn hảo cho tương lai của anh ấy trong lĩnh vực tài chính.)
"to provide a launching pad": cung cấp một điểm khởi đầu thuận lợi.
- The new policy aims to provide a launching pad for innovation. (Chính sách mới nhằm cung cấp một bệ phóng cho sự đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Launch pad (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "launching pad".
- Launching ramp (n): Đường bệ/ramp phóng (thường dùng cho tên lửa nhỏ hoặc vũ khí).
- Launch site (n): Địa điểm phóng (khu vực rộng lớn hơn bao gồm bệ phóng và các cơ sở hạ tầng liên quan).
- Platform (n): Nền tảng, bệ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh khác).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Blast pad, launch complex.
- Nghĩa ẩn dụ: Springboard (bàn đạp, ván nhún), starting point (điểm xuất phát), jump-off point (điểm khởi hành), stepping stone (bước đệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "launching pad".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "launching pad". Tuy nhiên, bản thân cụm từ thường được dùng như một phép ẩn dụ cố định.)
danh từ
- bộ phóng (tên lửa...)